| STT |
Tên phụ tùng |
Đơn
vị tính |
Số
lượng |
| 1 |
Áo số cứng |
chiếc |
1 |
| 2 |
Áo số mềm |
chiếc |
1 |
| 3 |
Áo kim phun động cơ |
bộ |
1 |
| 4 |
Ba đờ sốc trước |
chiếc |
1 |
| 5 |
Ba ngang |
chiếc |
1 |
| 6 |
Bót lái |
chiếc |
1 |
| 7 |
Bộ hơi |
chiếc |
1 |
| 8 |
Bộ ruột visai |
chiếc |
1 |
| 9 |
Bưởng côn |
chiếc |
1 |
| 10 |
Bi đùm vi sai |
chiếc |
1 |
| 11 |
Bi đuôi hộp số |
chiếc |
1 |
| 12 |
Bi ngoài quả dứa |
chiếc |
1 |
| 13 |
Bi T |
chiếc |
1 |
| 14 |
Bi trong quả dứa |
chiếc |
1 |
| 15 |
BR bơm cao áp |
chiếc |
1 |
| 16 |
BR lai ben |
chiếc |
1 |
| 17 |
BR số 3 |
chiếc |
1 |
| 18 |
BR trục cơ |
chiếc |
1 |
| 19 |
BR trục cam |
chiếc |
1 |
| 20 |
BR lông bánh sau ren P |
chiếc |
1 |
| 21 |
Bulông bánh sau ren T |
chiếc |
1 |
| 22 |
Bích đầu quả dứa |
chiếc |
1 |
| 23 |
Bích các đăng |
chiếc |
1 |
| 24 |
Bạc nhíp trước |
chiếc |
1 |
| 25 |
Bạc nhíp sau |
chiếc |
1 |
| 26 |
Bảng táp lô |
chiếc |
1 |
| 27 |
Bánh răng lai số lùi + bánh răng ra bơm ben |
chiếc |
1 |
| 28 |
Bánh răng số lùi |
chiếc |
1 |
| 29 |
Bót lái (BA1F020A) |
chiếc |
1 |
| 30 |
Cabin mộc |
chiếc |
1 |
| 31 |
Cao su giảm chấn số 8 |
chiếc |
1 |
| 32 |
Cụm vòng bi tê |
cụm |
1 |
| 33 |
Dây số đỏ |
chiếc |
1 |
| 34 |
Đệm chân máy |
chiếc |
1 |
| 35 |
Đèn hậu sau (trái+phải) |
bộ |
1 |
| 36 |
Đèn xi nhan sườn (trái+phải) |
bộ |
1 |
| 37 |
Gioăng trục láp |
chiếc |
1 |
| 38 |
Khớp mềm cọc lái (cao su) |
chiếc |
1 |
| 39 |
Kính cửa bên lái |
chiếc |
1 |
| 40 |
Kính cửa bên phụ |
chiếc |
1 |
| 41 |
La răng |
chiếc |
1 |
| 42 |
Nắp bình dầu phanh |
chiếc |
1 |
| 43 |
Nhíp trước |
cụm |
1 |
| 44 |
Nỉ trần (tấm ốp trần) |
chiếc |
1 |
| 45 |
Ốc trục láp |
chiếc |
1 |
| 46 |
Phớt đầu hộp số |
chiếc |
1 |
| 47 |
Phớt đuôi hộp số |
chiếc |
1 |
| 48 |
Phớt trục láp |
chiếc |
1 |
| 49 |
Tấm chắn nắng bên phụ |
chiếc |
1 |
| 50 |
Tổng côn |
cụm |
1 |
| 51 |
Trục láp |
chiếc |
1 |
| 52 |
Van bơm lốp |
chiếc |
1 |
| 53 |
Xy lanh côn |
chiếc |
1 |
| 54 |
Xy lanh phanh sau |
chiếc |
1 |
| 55 |
Xy lanh phanh trước |
chiếc |
1 |
| 56 |
Trụ xoay đứng |
chiếc |
1 |
| 57 |
Bạc trụ xoay đứng |
chiếc |
1 |
| 58 |
Bi chữ thập trục các đăng |
chiếc |
1 |
| 59 |
Bánh răng vành chậu + quả dứa
Vòng bi, cầu + quả dứa
Bộ vi sai |
bộ |
1 |
| 60 |
Má phanh |
bộ |
1 |
| 61 |
Bu lông tắc kê cầu trước (trái+phải) |
bộ |
1 |
| 62 |
Nắp đèn hậu phía sau (trái+phải) |
bộ |
1 |
| 63 |
Dây gas |
chiếc |
1 |
| 64 |
Giảm sóc trước |
chiếc |
1 |
| 65 |
Giảm sóc sau |
chiếc |
1 |
| 66 |
Bi moay ơ cầu trước |
bộ |
1 |
| 67 |
Bi moay ơ cầu sau |
bộ |
1 |
| 68 |
Vòng bi đầu+đuôi (trục thứ cấp) |
bộ |
1 |
| 69 |
Vỏ bộ li hợp hộp số |
chiếc |
1 |
| 70 |
Bu lông tắc kê cầu sau (trái+phải) |
bộ |
1 |
| 71 |
Két nước |
chiếc |
1 |
| 72 |
Hộp số |
chiếc |
1 |
| 73 |
Lốc máy điều hoà |
chiếc |
1 |
| 74 |
Rơ le đề sấy (BG1N014A) |
chiếc |
1 |
| 75 |
Chạc 5 (AA1E013A ) |
chiếc |
1 |
| 76 |
Xy lanh côn (BA1B005A) |
chiếc |
1 |
| 77 |
Ống cao su vào Tubô |
chiếc |
1 |
| 78 |
Ê cu quang nhíp sau |
chiếc |
1 |
| |
|
|
|
| |
|
|
|
| |
|
|
|